hỉ nọ
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vui mừng và tức giận: "Hỉ nọ" là một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ hai trạng thái cảm xúc đối lập là niềm vui (hỉ) và sự giận dữ (nộ). Từ này thường được dùng để miêu tả sự thay đổi tâm trạng, cảm xúc một cách bất thường hoặc dễ dàng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tính tình anh ta thất thường, lúc hỉ nọ lúc buồn vui khó lường. (Tính tình anh ta thất thường, lúc vui giận bất chợt lúc buồn vui khó đoán.)
- Đừng để những chuyện nhỏ nhặt khiến tâm trạng hỉ nọ. (Đừng để những chuyện nhỏ nhặt khiến tâm trạng lúc vui lúc giận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tính hỉ nọ": Tính khí hay thay đổi, dễ vui dễ giận.
- Ông ấy có tính hỉ nọ, làm việc chung rất khó. (Ông ấy có tính khí hay thay đổi, làm việc chung rất khó.)
Biến thể và từ gần giống
Hỉ nộ (Tính từ): Có nghĩa tương tự "hỉ nọ", chỉ sự vui giận. Đây là biến thể phổ biến hơn.
- Người có hỉ nộ thất thường thường khó gần. (Người có vui giận thất thường thường khó gần.)
Hỉ nộ ái ố (Thành ngữ): Chỉ bốn trạng thái cảm xúc cơ bản của con người: vui (hỉ), giận (nộ), yêu (ái), ghét (ố).
- Con người ai cũng có hỉ nộ ái ố, đó là lẽ thường tình. (Con người ai cũng có vui giận yêu ghét, đó là lẽ thường tình.)
Từ đồng nghĩa
- Bất thường (Tính từ): Không ổn định, hay thay đổi (về tính tình, cảm xúc).
- Thất thường (Tính từ): Không đều đặn, không ổn định, lúc thế này lúc thế khác.
Lưu ý sử dụng
- "Hỉ nọ" là một từ ít được dùng trong văn nói hiện đại, thường xuất hiện trong văn chương hoặc lối nói cổ. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng "hỉ nộ" hoặc các từ thuần Việt như "vui giận", "tính khí thất thường".